có ma
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Bị ma ám, có sự hiện diện của ma quỷ: "có ma" miêu tả một nơi, một vật, hoặc một tình huống bị cho là có sự xuất hiện hoặc tác động của linh hồn người chết, thường gây ra sự sợ hãi, kỳ bí.
- Mang tính chất huyền bí, khó giải thích: Trong văn nói, "có ma" cũng được dùng để chỉ điều gì đó kỳ lạ, không bình thường, như thể có thế lực siêu nhiên can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà đó bị nhiều người cho rằng có linh hồn người chết xuất hiện.)
- (Hành động kỳ lạ của cánh cửa làm tôi nghĩ đến sự hiện diện siêu nhiên.)
- (Điều này quá kỳ bí, không thể lý giải bằng lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có ma" trong ngữ cảnh văn học: Dùng để tạo không khí rùng rợn hoặc ẩn dụ cho sự ám ảnh.
- Lâu đài cổ kia được miêu tả là có ma, khiến du khách e dè. (Lâu đài gợi lên sự sợ hãi vì tin đồn ma quái.)
- "có ma" trong thành ngữ: Thường kết hợp với các từ như "đồn", "nói" để chỉ tin đồn thất thiệt.
- Đừng tin vào những lời đồn có ma ở khu vực đó. (Không nên tin vào các câu chuyện huyền bí vô căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma (danh từ): linh hồn người chết, thường được hình dung là có hình dạng mờ ảo.
- Ma thường xuất hiện vào ban đêm. (Linh hồn người chết hay hiện về lúc tối tăm.)
- Ma quái (tính từ): thuộc về ma, mang tính chất kỳ lạ, đáng sợ.
- Câu chuyện ma quái làm trẻ con sợ hãi. (Câu chuyện về ma quỷ khiến trẻ em hoảng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bị ám: bị ma hoặc linh hồn tác động.
- Ngôi nhà bị ám bởi linh hồn người chết.
- Linh thiêng (trong ngữ cảnh huyền bí): có sự hiện diện của thế lực siêu nhiên.
- Khu rừng đó được cho là linh thiêng, có ma quỷ canh giữ.
Thành ngữ liên quan
- Có ma mới tin: Chỉ điều gì đó khó tin đến mức chỉ có ma mới có thể xảy ra.
- Anh ta bảo thấy UFO, có ma mới tin chuyện đó. (Điều đó quá phi lý để có thể tin được.)
- Ma cỏ: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, nhưng mang ý nghĩa huyền bí.
- Đừng để ý đến chuyện ma cỏ ấy. (Không nên quan tâm đến những điều mê tín vô ích.)